Anh - Việt

Bản dịch của từ Facile trong tiếng Việt

facile

Adjective

facile (Adjective)

/fˈæsɪl/
/fˈæsl̩/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cách nhìn hoặc đánh giá vấn đề một cách hời hợt, giản lược quá mức và bỏ qua những khía cạnh phức tạp thực sự.

Ignoring the true complexities of an issue; superficial.

Ví dụ
Lời giải thích dễ hiểu không giải quyết được các vấn đề xã hội cơ bản.The facile explanation failed to address the underlying social issues.
Cô ấy đưa ra một giải pháp dễ dàng cho vấn đề xã hội phức tạp.She offered a facile solution to the complex social problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thường nói về thành công, chiến thắng) đạt được một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc nỗ lực.

(especially of success in sport) easily achieved; effortless.

Ví dụ
Chiến thắng dễ dàng của đội đã đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.The team's facile victory secured their spot in the finals.
Cô ấy đã khiến nhiệm vụ trở nên dễ dàng với tài năng thiên bẩm của mình.She made the task look facile with her natural talent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh