Bản dịch của từ Faddy trong tiếng Việt
Faddy

Faddy(Adjective)
Miêu tả người quá cầu kỳ, để ý đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc thích tỉ mỉ, kiểu quá kén chọn và khó chiều trong sở thích/thiết kế/ăn mặc.
Excessively concerned with trivial details or embellishments overly particular or fastidious.
过于讲究细节的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Faddy(Noun)
Người hay khó tính, cầu toàn quá mức, chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc dễ chạy theo mốt, thích những thứ lạ, kén chọn.
A person who is excessively concerned with minor details or who is faddish.
过分关注细节的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Faddy" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả một người hoặc một thứ có sở thích thay đổi liên tục theo xu hướng hoặc mốt nhất thời, thường không bền vững. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán, thể hiện sự không đáng tin cậy trong sự lựa chọn hoặc hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ "faddy", tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các bài viết và giao tiếp hằng ngày.
Từ "faddy" có nguồn gốc từ cách sử dụng thuật ngữ "fad" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "fade", có nghĩa là "mốt" hoặc "trào lưu". "Fad" xuất hiện ở thế kỷ 19 để chỉ những sở thích tạm thời và không bền vững. Khi thêm hậu tố "dy", từ "faddy" trở thành tính từ mô tả những người hay chạy theo trào lưu hay sở thích nhất thời. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa tính cách và xu hướng hành vi trong xã hội hiện đại.
Từ "faddy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những sở thích hoặc xu hướng ngắn hạn, đáng chú ý là trong các lĩnh vực như ẩm thực, thời trang và lối sống. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về nhận thức xã hội và phong cách sống. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các trào lưu phù phiếm hoặc không bền vững, do đó phù hợp với các tình huống đánh giá thói quen tiêu dùng hoặc sự thay đổi trong văn hóa xã hội.
Họ từ
"Faddy" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả một người hoặc một thứ có sở thích thay đổi liên tục theo xu hướng hoặc mốt nhất thời, thường không bền vững. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán, thể hiện sự không đáng tin cậy trong sự lựa chọn hoặc hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ "faddy", tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các bài viết và giao tiếp hằng ngày.
Từ "faddy" có nguồn gốc từ cách sử dụng thuật ngữ "fad" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "fade", có nghĩa là "mốt" hoặc "trào lưu". "Fad" xuất hiện ở thế kỷ 19 để chỉ những sở thích tạm thời và không bền vững. Khi thêm hậu tố "dy", từ "faddy" trở thành tính từ mô tả những người hay chạy theo trào lưu hay sở thích nhất thời. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa tính cách và xu hướng hành vi trong xã hội hiện đại.
Từ "faddy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những sở thích hoặc xu hướng ngắn hạn, đáng chú ý là trong các lĩnh vực như ẩm thực, thời trang và lối sống. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về nhận thức xã hội và phong cách sống. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các trào lưu phù phiếm hoặc không bền vững, do đó phù hợp với các tình huống đánh giá thói quen tiêu dùng hoặc sự thay đổi trong văn hóa xã hội.
