Bản dịch của từ Faddy trong tiếng Việt
Faddy

Faddy (Adjective)
Miêu tả người quá cầu kỳ, để ý đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc thích tỉ mỉ, kiểu quá kén chọn và khó chiều trong sở thích/thiết kế/ăn mặc.
Excessively concerned with trivial details or embellishments overly particular or fastidious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Faddy (Noun)
Người hay khó tính, cầu toàn quá mức, chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc dễ chạy theo mốt, thích những thứ lạ, kén chọn.
A person who is excessively concerned with minor details or who is faddish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Faddy" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả một người hoặc một thứ có sở thích thay đổi liên tục theo xu hướng hoặc mốt nhất thời, thường không bền vững. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán, thể hiện sự không đáng tin cậy trong sự lựa chọn hoặc hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ "faddy", tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các bài viết và giao tiếp hằng ngày.
Họ từ
"Faddy" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả một người hoặc một thứ có sở thích thay đổi liên tục theo xu hướng hoặc mốt nhất thời, thường không bền vững. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán, thể hiện sự không đáng tin cậy trong sự lựa chọn hoặc hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ "faddy", tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các bài viết và giao tiếp hằng ngày.
