Bản dịch của từ Fail repeatedly trong tiếng Việt

Fail repeatedly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail repeatedly(Phrase)

fˈeɪl rɪpˈiːtɪdli
ˈfeɪɫ riˈpitɪdɫi
01

Không thành công sau nhiều nỗ lực

To not succeed after several efforts

Ví dụ
02

Gặp thất bại nhiều lần

To encounter failure multiple times

Ví dụ
03

Thất bại liên tục trong một nỗ lực

To keep failing in an attempt

Ví dụ