Bản dịch của từ Failed shipments trong tiếng Việt

Failed shipments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failed shipments(Phrase)

fˈeɪld ʃˈɪpmənts
ˈfeɪɫd ˈʃɪpmənts
01

Các đơn hàng không thành công vì nhiều lý do khác nhau

Deliveries that were unsuccessful due to various reasons

Ví dụ
02

Hàng hoá đã được gửi nhưng không đến nơi đã định

Goods that were sent but did not reach their destination

Ví dụ
03

Các lô hàng không đến đúng thời gian dự kiến hoặc không được giao thành công

Shipments that did not arrive as expected or were not delivered successfully

Ví dụ