Bản dịch của từ Failing path trong tiếng Việt
Failing path
Noun [U/C]

Failing path(Noun)
fˈeɪlɪŋ pˈæθ
ˈfeɪɫɪŋ ˈpæθ
01
Một tuyến đường không đạt được tiêu chuẩn hoặc mục tiêu kỳ vọng của nó
This is a plan that fails to meet the expected standards or performance goals.
这是一条未达到预期标准或性能目标的路线。
Ví dụ
Ví dụ
