Bản dịch của từ Failing path trong tiếng Việt

Failing path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failing path(Noun)

fˈeɪlɪŋ pˈæθ
ˈfeɪɫɪŋ ˈpæθ
01

Một con đường không đạt tiêu chuẩn hoặc mục tiêu kỳ vọng về hiệu suất

This is a plan that does not meet the expected standards or performance goals.

这是一条未达到预期标准或绩效目标的路线。

Ví dụ
02

Một loại con đường trong hệ thống dẫn đến thất bại thay vì tiến bộ

It's a kind of road that leads not to progress, but to failure.

系统中导致失败而非进步的一种路径

Ví dụ
03

Một tuyến đường hoặc lộ trình không dẫn đến thành công hoặc kết quả mong muốn

A plan or direction that doesn't lead to success or the desired outcome.

没有明确的路线或方向,难以实现预期的成功或成果。

Ví dụ