Bản dịch của từ Faint lodging trong tiếng Việt

Faint lodging

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faint lodging(Phrase)

fˈeɪnt lˈɒdʒɪŋ
ˈfeɪnt ˈɫɑdʒɪŋ
01

Một nơi trú ẩn tạm thời hoặc tạm bợ

A temporary or makeshift shelter

Ví dụ
02

Một nơi ở hoặc chỗ nghỉ rất đơn giản và căn bản

A place or accommodation that is very minimal or basic in nature

Ví dụ
03

Một nơi ngủ không đủ sáng hoặc thiếu ánh sáng

An insufficiently visible or dimly lit sleeping place

Ví dụ