Bản dịch của từ Fake arrival trong tiếng Việt
Fake arrival
Phrase

Fake arrival(Phrase)
fˈeɪk ˈærɪvəl
ˈfeɪk ˈɑrɪvəɫ
Ví dụ
02
Hành động giả vờ hoặc làm cho điều gì đó có vẻ như thật, trong khi thực tế không phải vậy.
Pretending or making something appear real when it actually isn't
假装或者让某件事情看起来是真的,实际上它并非如此。
Ví dụ
