Bản dịch của từ Fall again trong tiếng Việt

Fall again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall again(Phrase)

fˈɔːl ˈeɪɡɪn
ˈfɔɫ ˈeɪɡən
01

Trở về trạng thái hoặc điều kiện trước đó

To return to a previous state or condition

Ví dụ
02

Gục ngã một lần nữa

To collapse again

Ví dụ
03

Trải qua sự suy giảm hay giảm xuống lần nữa

To experience a decline or decrease again

Ví dụ