Bản dịch của từ Fall behind trong tiếng Việt

Fall behind

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall behind(Phrase)

fɑl bɪhˈaɪnd
fɑl bɪhˈaɪnd
01

Không thực hiện hoặc hoàn thành việc gì đó kịp thời; chậm hơn so với yêu cầu hoặc so với người khác.

To fail to do something quickly enough or on time.

落后于人

Ví dụ

Fall behind(Verb)

fɑl bɪhˈaɪnd
fɑl bɪhˈaɪnd
01

Không theo kịp người khác trong một nhóm; bị tụt lại sau về tiến độ, trình độ, công việc hoặc học hành so với những người cùng nhóm.

To fail to keep up with others in a group.

落后于他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh