Bản dịch của từ Fall victim to trong tiếng Việt
Fall victim to
Phrase

Fall victim to(Phrase)
fˈɔl vˈɪktəm tˈu
fˈɔl vˈɪktəm tˈu
02
Bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một tình huống hoặc sự kiện cụ thể
To be affected negatively by a particular situation or event
Ví dụ
03
Bị tổn hại bởi cái gì đó
To be harmed by something
Ví dụ
