Bản dịch của từ Fallacy fallacy trong tiếng Việt

Fallacy fallacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fallacy fallacy(Noun)

fˈæləsi
fˈæləsi
01

Trong logic: một sai lầm lập luận khi cho rằng vì một lập luận có lỗi (fallacy) nên kết luận của nó chắc chắn sai. Nói cách khác, kết luận có thể đúng dù lập luận đưa ra có sai lầm về mặt hình thức hoặc nội dung.

Logic The formal fallacy of inferring that if an argument contains a fallacy its conclusion must be false.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh