Bản dịch của từ Family breakdown trong tiếng Việt
Family breakdown
Noun [U/C]

Family breakdown(Noun)
fˈæmɪli brˈeɪkdaʊn
ˈfæməɫi ˈbreɪkˌdaʊn
01
Sự tan rã của một gia đình do ly hôn hoặc các nguyên nhân khác
The breakdown of a family due to separation, divorce, or other factors.
家庭解体,通常由分居、离婚或其他原因造成
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự suy giảm của các cấu trúc gia đình truyền thống và vai trò của họ
The disappearance of traditional family structures and roles
传统家庭结构和角色的流失
Ví dụ
