Bản dịch của từ Family dynamic trong tiếng Việt
Family dynamic
Phrase

Family dynamic(Phrase)
fˈæmɪli daɪnˈæmɪk
ˈfæməɫi ˈdaɪˈnæmɪk
01
Mối quan hệ và cách thức tương tác giữa các thành viên trong gia đình
The ways family members interact and their relationships within the family
家庭成员之间的互动方式和关系
Ví dụ
Ví dụ
03
Các mẫu cảm xúc và hành vi trong một gia đình
Emotional and behavioral patterns within a family
家庭中的情感模式与行为习惯
Ví dụ
