Bản dịch của từ Family holiday trong tiếng Việt
Family holiday
Noun [U/C]

Family holiday(Noun)
fˈæmɪli hˈɒlɪdˌeɪ
ˈfæməɫi ˈhɑɫɪˌdeɪ
Ví dụ
02
Một kỳ nghỉ được thiết kế để cả gia đình cùng tham gia và hoạt động.
A holiday that is designed for family participation and activities
Ví dụ
