Bản dịch của từ Family holiday trong tiếng Việt

Family holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family holiday(Noun)

fˈæmɪli hˈɒlɪdˌeɪ
ˈfæməɫi ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Thời gian cho các buổi sum họp gia đình và du lịch

A time period for family gatherings and travel

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ được thiết kế để cả gia đình cùng tham gia và hoạt động.

A holiday that is designed for family participation and activities

Ví dụ
03

Một kỳ nghỉ được cả gia đình cùng nhau tận hưởng.

A vacation taken by a family together

Ví dụ