Bản dịch của từ Family room trong tiếng Việt

Family room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family room(Noun)

fˈæməli ɹum
fˈæməli ɹum
01

Một phòng khách trong nhà được tất cả các thành viên trong gia đình dùng để nghỉ ngơi, sinh hoạt chung, xem TV và thư giãn.

A living room used by all family members for recreation and relaxation.

家庭活动的客厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phòng trong quán rượu (pub) nơi trẻ em được phép vào nếu có người lớn đi cùng.

A room in a pub in which children are allowed in the company of an adult or adults.

允许儿童进入的酒吧房间

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh