Bản dịch của từ Family-run hotel trong tiếng Việt

Family-run hotel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family-run hotel (Noun)

fˈeɪməlwənɚ hoʊtˈɛl
fˈeɪməlwənɚ hoʊtˈɛl
01

Khách sạn thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên trong một gia đình.

A hotel that is owned and operated by members of a family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơ sở cung cấp chỗ ở và bữa ăn, thường ít chính thức hơn so với một khách sạn do công ty điều hành.

An establishment providing accommodations and meals, usually less formal than a corporate-run hotel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại hình chỗ ở thường cung cấp dịch vụ cá nhân hóa do quy mô nhỏ và sự tham gia của gia đình.

A type of lodging that often offers personalized service due to its small size and family involvement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh