Bản dịch của từ Fangs trong tiếng Việt

Fangs

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fangs(Noun)

fˈæŋz
fˈæŋz
01

Răng nanh — những chiếc răng dài, nhọn của động vật như rắn, sói hoặc mèo lớn, dùng để cắn, giữ hoặc tiêm nọc (trong trường hợp rắn).

The long sharp teeth of an animal such as a snake or wolf.

动物的长尖牙齿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fangs (Noun)

SingularPlural

Fang

Fangs

Fangs(Noun Countable)

fˈæŋz
fˈæŋz
01

Răng nanh là chiếc răng dài, nhọn của một con vật có thể nguy hiểm (ví dụ: chó sói, rắn, mèo lớn), thường dùng để cắn hoặc giữ con mồi.

A long sharp tooth of a dangerous animal.

危险动物的长尖牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ