Bản dịch của từ Fanning out trong tiếng Việt

Fanning out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fanning out(Phrase)

fˈænɪŋ ˈaʊt
ˈfænɪŋ ˈaʊt
01

Lan tỏa ra nhiều hướng khác nhau

To spread out in various directions

Ví dụ
02

Mở rộng hoặc tăng diện tích mà cái gì đó chiếm giữ hoặc bao phủ

To extend or enlarge the area occupied or covered by something

Ví dụ
03

Phân tán rộng rãi

To disperse widely

Ví dụ