Bản dịch của từ Far-reaching consequences trong tiếng Việt

Far-reaching consequences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far-reaching consequences(Phrase)

fˈɑːrɪtʃɪŋ kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈfɑrˈritʃɪŋ ˈkɑnsəkwənsɪz
01

Ảnh hưởng rộng lớn hoặc lan rộng

Has a broad or diverse impact

具有广泛或多样的影响

Ví dụ
02

Có khả năng ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn hoặc nhiều người.

Has the potential to affect a large area or a significant number of people

有能力影响到一个较广的区域或大量的人群

Ví dụ
03

Gây ảnh hưởng lớn đến nhiều người hoặc nhiều hoàn cảnh

Has a significant impact on many people or situations

对许多人或事物产生重大影响或起到关键作用

Ví dụ