Anh - Việt

Bản dịch của từ Faring trong tiếng Việt

faring

IdiomVerb

faring (Idiom)

/ˈfɛ.rɪŋ/
/ˈfɛ.rɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ dùng để hỏi hoặc nói về tình hình, sức khỏe, hoặc cuộc sống của ai đó — nghĩa là ‘ai đó đang ra sao’, ‘tình hình của ai đó thế nào’.

how somebodysomething is faring used to ask or talk about how somebodysomething is doing.

Ví dụ
Bạn của bạn đang làm việc mới ở Google như thế nào?How is your friend faring in his new job at Google?
Chị tôi đang học tốt môn xã hội.My sister is faring well in her social studies class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

faring (Verb)

/fˈɛɹiŋ/
/fˈɛɹiŋ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện, hoạt động hay xử lý một việc nào đó theo một cách nhất định trong một tình huống hoặc trong một khoảng thời gian (thường dùng để nói ai đó/điều gì đó 'thành công thế nào' hoặc 'cư xử ra sao' trong hoàn cảnh đó).

perform in a specified way in a particular situation or over a particular period.

Ví dụ
Vào năm 2022, nhiều sinh viên đang học trực tuyến rất tốt.In 2022, many students are faring well in online classes.
Không phải tất cả các cộng đồng đều đang gặp khó khăn như nhau trong những thay đổi kinh tế.Not all communities are faring equally during economic changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh