Bản dịch của từ Fasciculate trong tiếng Việt
Fasciculate

Fasciculate (Adjective)
Có các bó hoặc bó nhỏ (thành từng chùm, từng nhúm), thường dùng để mô tả cấu trúc sinh học như sợi, mạch hoặc hoa thực vật xếp thành bó.
Having fascicles.
(thuộc ngành malacology/đặc điểm vỏ) Có các sống hoặc đường gờ phân nhánh, nhiều đường tỏa ra từ một điểm, giống như ở một số ammonite. Nói cách khác: có các dải/sống nhỏ phân chia, tỏa ra và nhóm lại thành chùm.
Malacology of ribs on a shell Branching with many lines extending from one point as in a few Choicensisphinctes ammonites.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fasciculate" xuất phát từ tiếng Latinh "fasciculatus", có nghĩa là "tập hợp thành bó". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được dùng để mô tả cấu trúc của các bộ phận thực vật hoặc các dây thần kinh kết tụ lại với nhau thành từng bó, nhằm tăng cường tính tổ chức và chức năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể tìm thấy những khác biệt nhỏ về cách sử dụng và các ví dụ cụ thể trong văn phong.
Từ "fasciculate" xuất phát từ tiếng Latinh "fasciculatus", có nghĩa là "tập hợp thành bó". Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được dùng để mô tả cấu trúc của các bộ phận thực vật hoặc các dây thần kinh kết tụ lại với nhau thành từng bó, nhằm tăng cường tính tổ chức và chức năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể tìm thấy những khác biệt nhỏ về cách sử dụng và các ví dụ cụ thể trong văn phong.
