Bản dịch của từ Fat necrosis trong tiếng Việt

Fat necrosis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat necrosis(Noun)

fˈæt nəkɹˈoʊsəs
fˈæt nəkɹˈoʊsəs
01

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự hoại tử của mô mỡ.

This is a medical condition characterized by the death of adipose tissue.

这是一种以脂肪组织死亡为特征的疾病状态。

Ví dụ
02

Thường liên quan đến viêm tụy hoặc chấn thương ở khu vực bụng.

It is usually associated with pancreatitis or abdominal injuries.

通常与胰腺炎或腹部受伤有关。

Ví dụ
03

Có thể xuất hiện thành những khối u cứng, không đau đớn trong mô mỡ của cơ thể.

They can appear as firm, painless lumps within the body's fat tissue.

它们可能表现为身体脂肪层中的硬块,无痛感。

Ví dụ