Bản dịch của từ Fault decisions trong tiếng Việt

Fault decisions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fault decisions(Noun)

fˈɒlt dɪsˈɪʒənz
ˈfɔɫt dɪˈsɪʒənz
01

Sai lầm trong phán đoán hoặc hành động

A mistake or an error in judgment or action.

一个判断或行动上的错误或混淆

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm về những điều xảy ra không đúng ý

Taking responsibility for something that went wrong.

对某事失误的责任

Ví dụ
03

Một lỗi hoặc khuyết điểm trong cái gì đó

A flaw or defect in something

某物的缺陷或瑕疵

Ví dụ