Bản dịch của từ Fault decisions trong tiếng Việt
Fault decisions
Noun [U/C]

Fault decisions(Noun)
fˈɒlt dɪsˈɪʒənz
ˈfɔɫt dɪˈsɪʒənz
Ví dụ
02
Chịu trách nhiệm về những điều xảy ra không đúng ý
Taking responsibility for something that went wrong.
对某事失误的责任
Ví dụ
