fava bean
Noun
fava bean (Noun)
/fˈɑvə bˈin/
/fˈɑvə bˈin/
AI
Ví dụ
Đậu fava rất phổ biến trong chế độ ăn Địa Trung Hải vì lợi ích sức khỏe.Fava beans are popular in Mediterranean diets for their health benefits.
Đậu fava không thường thấy trong các nhà hàng thức ăn nhanh ở Mỹ.Fava beans are not commonly found in fast-food restaurants in America.
Nghĩa 02
Một loại cây họ đậu được sử dụng trong nông nghiệp.
A leguminous plant used in agriculture.
Ví dụ
Nông dân ở California trồng đậu fava vì giá trị dinh dưỡng cao.Farmers in California grow fava beans for their high nutritional value.
Nhiều người không biết về lợi ích của đậu fava.Many people do not know about the benefits of fava beans.
Ví dụ
Đậu fava rất phổ biến trong chế độ ăn Địa Trung Hải vì lợi ích sức khỏe.Fava beans are popular in Mediterranean diets for their health benefits.
Nhiều người không thích đậu fava vì vị mạnh của chúng.Many people do not like fava beans due to their strong taste.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fava bean, hay còn gọi là đậu fava (có tên khoa học là Vicia faba), là một loại cây họ đậu, phổ biến trong ẩm thực nhiều nền văn hóa. Fava bean thường được dùng trong các món ăn như súp, salad và bánh. Trong tiếng Anh Anh, từ "fava bean" được sử dụng đồng nghĩa với "broad bean", nhưng ở tiếng Anh Mỹ, "fava bean" thể hiện rõ hơn đặc tính giống cây trồng này. Từ này nhấn mạnh vai trò của fava bean trong dinh dưỡng do giàu protein và chất xơ, đồng thời có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe.