Bản dịch của từ Fava bean trong tiếng Việt

Fava bean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fava bean(Noun)

fˈɑvə bˈin
fˈɑvə bˈin
01

Cây đậu ván lớn này chính là Vicia faba, loại cây sinh ra những hạt này.

The plant itself (Vicia faba) produces these seeds.

这棵植物(Vicia faba)自己产出了这些种子。

Ví dụ
02

Một loại cây họ đậu được trồng trong nông nghiệp.

A type of leguminous plant used in agriculture.

一种豆科植物,常用于农业生产中。

Ví dụ
03

Một loại đậu rộng trồng để lấy hạt có thể ăn được.

A type of bean grown for its edible seeds.

一种广泛种植,用于食用其种子的蚕豆。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh