Anh - Việt

Bản dịch của từ Fava bean trong tiếng Việt

fava bean

Noun

fava bean (Noun)

/fˈɑvə bˈin/
/fˈɑvə bˈin/
AI

Nghĩa 01

Bản thân cây (Vicia faba) tạo ra những hạt giống này.

The plant itself Vicia faba which produces these seeds.

Ví dụ
Đậu fava rất phổ biến trong chế độ ăn Địa Trung Hải vì lợi ích sức khỏe.Fava beans are popular in Mediterranean diets for their health benefits.
Đậu fava không thường thấy trong các nhà hàng thức ăn nhanh ở Mỹ.Fava beans are not commonly found in fast-food restaurants in America.

Nghĩa 02

Một loại cây họ đậu được sử dụng trong nông nghiệp.

A leguminous plant used in agriculture.

Ví dụ
Nông dân ở California trồng đậu fava vì giá trị dinh dưỡng cao.Farmers in California grow fava beans for their high nutritional value.
Nhiều người không biết về lợi ích của đậu fava.Many people do not know about the benefits of fava beans.

Nghĩa 03

Một loại đậu được trồng để lấy hạt ăn được.

A type of broad bean grown for its edible seeds.

Ví dụ
Đậu fava rất phổ biến trong chế độ ăn Địa Trung Hải vì lợi ích sức khỏe.Fava beans are popular in Mediterranean diets for their health benefits.
Nhiều người không thích đậu fava vì vị mạnh của chúng.Many people do not like fava beans due to their strong taste.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh