Bản dịch của từ Favorite character trong tiếng Việt

Favorite character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favorite character(Noun)

fˈeɪvərˌaɪt kˈæræktɐ
ˈfeɪvɝˌaɪt ˈkɛrəktɝ
01

Một nhân vật được ưa thích hoặc yêu thích đặc biệt trong một câu chuyện hoặc tác phẩm

A special character that is more liked or preferred over other characters in a story.

在故事或叙述中,特别受欢迎或喜爱的角色

Ví dụ
02

Một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực truyền thông hoặc giải trí khiến công chúng ngưỡng mộ

A famous figure in the media or entertainment industry who is admired by many.

一个在传媒或娱乐行业中备受尊敬的知名人物。

Ví dụ
03

Một nhân vật hoặc hình tượng trong tác phẩm văn học mà người đọc cảm thấy gắn bó và thấu hiểu ở mức cá nhân

A character or figure in a literary work that deeply resonates with an individual’s empathy.

在文学作品中引起个人共鸣的人物或形象

Ví dụ