Bản dịch của từ Fear of abandonment trong tiếng Việt

Fear of abandonment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fear of abandonment(Noun)

fˈɪə ˈɒf ˈeɪbɐndˌɒnmənt
ˈfɪr ˈɑf ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Một mong muốn mãnh liệt được nhận cảm xúc và sự quan tâm để tránh cảm giác bị bỏ rơi hoặc mất đi người thân.

A strong desire to feel loved and noticed in order to avoid the fear of abandonment that we sense.

内心深处有一股强烈的渴望,希望得到关爱和关注,以免陷入被遗弃的恐惧中。

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi nỗi lo sợ dữ dội về việc bị bỏ rơi hoặc bị từ chối bởi người thân yêu

A typical emotional state characterized by intense anxiety about being abandoned or rejected by loved ones.

一种情绪状态,表现为对亲密的人可能抛弃或拒绝的强烈担忧和恐惧。

Ví dụ
03

Một khái niệm tâm lý thường liên quan đến lo lắng và bất an trong các mối quan hệ

This is a psychological concept often associated with anxiety and uncertainty in relationships.

这是一种心理结构,常与人际关系中的焦虑和不安全感相关联。

Ví dụ