Bản dịch của từ Federal funding trong tiếng Việt

Federal funding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Federal funding(Noun)

fˈɛdərəl fˈʌndɪŋ
ˈfɛdɝəɫ ˈfəndɪŋ
01

Nguồn tài chính dành riêng cho các dự án cụ thể do các cơ quan liên bang cấp phát

Funding sources allocated to specific projects by federal agencies.

这些资金由联邦机构专门拨款给具体的项目。

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính từ chính phủ trung ương

Financial support from the national government

国家政府提供的财政支持

Ví dụ
03

Nguồn tài trợ dành cho chính quyền bang hoặc địa phương để thực hiện các chương trình và dự án khác nhau.

Grants are provided to state or local governments for various programs and projects.

为各级州政府或地方政府提供资金,用于各种项目和计划

Ví dụ