Bản dịch của từ Federal funding trong tiếng Việt
Federal funding
Noun [U/C]

Federal funding(Noun)
fˈɛdərəl fˈʌndɪŋ
ˈfɛdɝəɫ ˈfəndɪŋ
01
Nguồn tài chính dành riêng cho các dự án cụ thể do các cơ quan liên bang cấp phát
Funding sources allocated to specific projects by federal agencies.
这些资金由联邦机构专门拨款给具体的项目。
Ví dụ
02
Ví dụ
