Bản dịch của từ Feel no remorse trong tiếng Việt

Feel no remorse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel no remorse(Phrase)

fˈiːl nˈəʊ rɪmˈɔːs
ˈfiɫ ˈnoʊ rɪˈmɔrs
01

Không cảm thấy hối tiếc về điều gì đã làm

To not feel sorry for something done

Ví dụ
02

Không hối tiếc hay cảm thấy tội lỗi về những hành động của mình

To have no regret or guilt about ones actions

Ví dụ
03

Không quan tâm đến hậu quả của hành động của mình

To remain indifferent to the consequences of ones actions

Ví dụ