Bản dịch của từ Feel playful trong tiếng Việt

Feel playful

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel playful(Phrase)

fˈiːl plˈeɪfəl
ˈfiɫ ˈpɫeɪfəɫ
01

Ở trong tâm trạng vui vẻ hay thoải mái

To be in a lighthearted or fun mood

Ví dụ
02

Để diễn đạt cảm giác vui vẻ hoặc tinh nghịch

To express a sense of joy or whimsy

Ví dụ
03

Tham gia vào những hành vi hoặc hoạt động chơi đùa.

To engage in playful behavior or activities

Ví dụ