Bản dịch của từ Feel robust trong tiếng Việt

Feel robust

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel robust(Phrase)

fˈiːl rˈəʊbʌst
ˈfiɫ ˈroʊbəst
01

Mạnh mẽ và khỏe mạnh

To be strong and healthy

Ví dụ
02

Có khả năng phục hồi hoặc bền bỉ

To be resilient or durable

Ví dụ
03

Có một trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý mạnh mẽ

To have a strong emotional or psychological state

Ví dụ