Bản dịch của từ Feeling bad trong tiếng Việt
Feeling bad
Phrase

Feeling bad(Phrase)
fˈiːlɪŋ bˈæd
ˈfiɫɪŋ ˈbæd
01
Cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng
Having a sense of discomfort or distress
Ví dụ
03
Trải qua những cảm xúc tiêu cực hoặc nỗi đau
Experiencing negative emotions or pain
Ví dụ
