Anh - Việt

Bản dịch của từ Malaise trong tiếng Việt

malaise

Noun

malaise (Noun)

/mælˈeɪz/
/mælˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác mệt mỏi, khó chịu hoặc không khỏe tổng quát mà không rõ nguyên nhân cụ thể — tức là thấy không ổn nhưng không thể xác định bệnh gì rõ ràng.

A general feeling of discomfort illness or unease whose exact cause is difficult to identify.

Ví dụ
Sự uể oải trong xã hội là do bất bình đẳng kinh tế.The malaise in society is caused by economic inequality.
Không có giải pháp nhanh chóng cho sự uể oải xã hội mà chúng ta đang đối mặt.There is no quick solution to the social malaise we face.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh