malaise
Noun
malaise (Noun)
/mælˈeɪz/
/mælˈeɪz/
AI
Ví dụ
Sự uể oải trong xã hội là do bất bình đẳng kinh tế.The malaise in society is caused by economic inequality.
Không có giải pháp nhanh chóng cho sự uể oải xã hội mà chúng ta đang đối mặt.There is no quick solution to the social malaise we face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "malaise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ cảm giác không được khỏe, khó chịu hoặc tình trạng tâm lý bất ổn. Trong y học, nó thường được sử dụng để mô tả triệu chứng của sự không thoải mái chung, không rõ nguyên nhân. Trong tiếng Anh, "malaise" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tần suất sử dụng có thể khác nhau, với các ngữ cảnh chuyên môn thường gặp hơn tại các nước nói tiếng Anh.