Bản dịch của từ Feeling under the weather trong tiếng Việt

Feeling under the weather

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeling under the weather(Idiom)

01

Cảm giác không thoải mái hoặc mệt mỏi.

Feeling uncomfortable or exhausted.

一种不适或不舒服的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy không khỏe hoặc không trong trạng thái tốt.

Feeling under the weather or not in good shape.

感觉身体不适,状态不佳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không khỏe hoặc bị bệnh

Feeling unwell or sick.

感觉不舒服或身体不适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh