Bản dịch của từ Female chauvinist trong tiếng Việt

Female chauvinist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female chauvinist(Noun)

fˈimˌeɪl ʃˈoʊvənəst
fˈimˌeɪl ʃˈoʊvənəst
01

Người (nữ) tin rằng phụ nữ cao hơn, vượt trội hơn nam giới và cho rằng phụ nữ nên có quyền lực, ưu thế hơn trong xã hội; thái độ này thường phân biệt đối xử, coi thường nam giới.

A person who believes in the superiority of women over men.

Ví dụ

Female chauvinist(Adjective)

fˈimˌeɪl ʃˈoʊvənəst
fˈimˌeɪl ʃˈoʊvənəst
01

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của người tin rằng phụ nữ hơn nam giới; có thành kiến ủng hộ phụ nữ (định kiến thiên vị phụ nữ).

Relating to or characteristic of a female chauvinist biased in favor of women.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh