Bản dịch của từ Feminization trong tiếng Việt
Feminization

Feminization (Noun)
Hành động làm cho mang tính nữ nhiều hơn hoặc trạng thái bị làm cho trở nên nữ tính; quá trình khiến một người, hành vi, hoặc đặc điểm trở nên nữ tính hơn.
The act of feminizing or the state of being feminized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh học: quá trình phát triển hoặc biểu hiện các đặc tính sinh dục nữ (ví dụ: cơ quan sinh dục, hình thái hoặc đặc điểm sinh học mang tính nữ).
Biology The development of female sex characteristics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Feminization là một thuật ngữ chỉ quá trình hay kết quả của việc tăng cường các đặc điểm nữ tính trong một bối cảnh xã hội hoặc sinh học. Thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xã hội học, tâm lý học và sinh học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, song nghĩa và cách dùng của từ vẫn nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Feminization là một thuật ngữ chỉ quá trình hay kết quả của việc tăng cường các đặc điểm nữ tính trong một bối cảnh xã hội hoặc sinh học. Thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xã hội học, tâm lý học và sinh học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, song nghĩa và cách dùng của từ vẫn nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
