Bản dịch của từ Feminization trong tiếng Việt

Feminization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feminization (Noun)

fˌɛmɨnəzˈeɪʃən
fˌɛmɨnəzˈeɪʃən
01

Hành động làm cho mang tính nữ nhiều hơn hoặc trạng thái bị làm cho trở nên nữ tính; quá trình khiến một người, hành vi, hoặc đặc điểm trở nên nữ tính hơn.

The act of feminizing or the state of being feminized.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh học: quá trình phát triển hoặc biểu hiện các đặc tính sinh dục nữ (ví dụ: cơ quan sinh dục, hình thái hoặc đặc điểm sinh học mang tính nữ).

Biology The development of female sex characteristics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ