Anh - Việt

Bản dịch của từ Fetidness trong tiếng Việt

fetidness

AdjectiveNoun

fetidness (Adjective)

/fˈɛtɪdnɛs/
/fˈɛtɪdnɛs/
AI

Nghĩa 01

Có mùi hôi, bốc mùi khó chịu hoặc thối; thường dùng để miêu tả mùi rất nặng, offensive.

Having an unpleasant or offensive odor stinking.

Ví dụ
Mùi hôi thối của rác làm công viên trở nên khó chịu cho du khách.The fetidness of the garbage made the park unpleasant for visitors.
Cộng đồng không chấp nhận mùi hôi thối từ nhà máy gần đó.The community did not tolerate the fetidness from the nearby factory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fetidness (Noun)

/fˈɛtɪdnɛs/
/fˈɛtɪdnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất có mùi hôi thối, rất khó chịu; sự ô uế, hôi hám.

The state or quality of being fetid foulness.

Ví dụ
Mùi hôi thối của rác đã gây ra phàn nàn từ cộng đồng.The fetidness of the garbage caused complaints from the community.
Mùi hôi thối của công viên không thu hút các gia đình có trẻ em.The park's fetidness is not appealing to families with children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh