Bản dịch của từ Stinking trong tiếng Việt

Stinking

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinking (Verb)

stˈɪŋkɪŋ
stˈɪŋkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'stink' — diễn tả hành động (hoặc trạng thái) có mùi hôi; đang tỏa ra mùi rất khó chịu.

Present participle and gerund of stink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stinking (Adjective)

stˈɪŋkɪŋ
stˈɪŋkɪŋ
01

Có mùi hăng, nồng hoặc hôi mạnh khiến dễ nhận ra bằng mũi.

Having a pungent smell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất tệ, gây cảm giác xấu hoặc không mong muốn (dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, kinh khủng hoặc quá tệ).

Very bad and undesirable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ 'stinking' ở đây là cách nói giảm, dùng làm nhấn mạnh (intensifier) để tăng cường mức độ của tính từ hoặc danh từ theo sau. Thường mang sắc thái khẩu ngữ, mạnh hơn so với nói bình thường nhưng không nhất thiết chỉ mùi hôi; ví dụ 'stinking rich' nghĩa là 'giàu vô cùng'.

Euphemistic An intensifier a hypallage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ