Bản dịch của từ Stinking trong tiếng Việt
Stinking

Stinking(Adjective)
Rất tệ, gây cảm giác xấu hoặc không mong muốn (dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực, kinh khủng hoặc quá tệ).
Very bad and undesirable.
Từ 'stinking' ở đây là cách nói giảm, dùng làm nhấn mạnh (intensifier) để tăng cường mức độ của tính từ hoặc danh từ theo sau. Thường mang sắc thái khẩu ngữ, mạnh hơn so với nói bình thường nhưng không nhất thiết chỉ mùi hôi; ví dụ 'stinking rich' nghĩa là 'giàu vô cùng'.
Euphemistic An intensifier a hypallage.
Stinking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'stink' — diễn tả hành động (hoặc trạng thái) có mùi hôi; đang tỏa ra mùi rất khó chịu.
Present participle and gerund of stink.
Dạng động từ của Stinking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stink |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stank |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stunk |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stinks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stinking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stinking" là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là bốc mùi hôi thối hoặc khó chịu. Từ này thường được sử dụng để chỉ tình huống, đối tượng hoặc cảm xúc có tính chất tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stinking" thường được sử dụng giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể phát âm "stinking" nhấn mạnh âm "i" hơn. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng khi chỉ một điều gì đó rất tồi tệ hoặc đáng chê trách.
Từ "stinking" có nguồn gốc từ động từ "stink", xuất phát từ tiếng Anh cổ "stincan", có nghĩa là "to emit a strong, unpleasant odor". Tiếng Anh cổ này lại có nguồn gốc từ tiếng Germanic, liên quan tới từ "stinkan" trong tiếng Đức. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả những mùi khó chịu, và ngày nay "stinking" không chỉ dùng để chỉ mùi mà còn mang ý nghĩa bóng bẩy để diễn tả điều gì đó tồi tệ hoặc đáng chê trách.
Từ "stinking" thường xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi các từ vựng miêu tả cảm giác và trạng thái là phổ biến. Trong phần đọc và viết, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoặc so sánh. Ngoài ra, "stinking" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự khó chịu về mùi hương, như trong miêu tả thức ăn hư hay môi trường ô nhiễm.
Họ từ
Từ "stinking" là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là bốc mùi hôi thối hoặc khó chịu. Từ này thường được sử dụng để chỉ tình huống, đối tượng hoặc cảm xúc có tính chất tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stinking" thường được sử dụng giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể phát âm "stinking" nhấn mạnh âm "i" hơn. Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng khi chỉ một điều gì đó rất tồi tệ hoặc đáng chê trách.
Từ "stinking" có nguồn gốc từ động từ "stink", xuất phát từ tiếng Anh cổ "stincan", có nghĩa là "to emit a strong, unpleasant odor". Tiếng Anh cổ này lại có nguồn gốc từ tiếng Germanic, liên quan tới từ "stinkan" trong tiếng Đức. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả những mùi khó chịu, và ngày nay "stinking" không chỉ dùng để chỉ mùi mà còn mang ý nghĩa bóng bẩy để diễn tả điều gì đó tồi tệ hoặc đáng chê trách.
Từ "stinking" thường xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi các từ vựng miêu tả cảm giác và trạng thái là phổ biến. Trong phần đọc và viết, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoặc so sánh. Ngoài ra, "stinking" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự khó chịu về mùi hương, như trong miêu tả thức ăn hư hay môi trường ô nhiễm.
