Bản dịch của từ Hypallage trong tiếng Việt

Hypallage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypallage (Noun)

hɪpˈælədʒi
hɪpˈælədʒi
01

Một biện pháp tu từ trong đó người nói/viết đổi vị trí hoặc chuyển mối quan hệ tự nhiên giữa hai yếu tố trong câu, khiến tính chất của thứ này gán cho thứ kia (ví dụ: "Melissa lắc những lọn tóc đầy nghi ngờ" — ở đây tính 'đầy nghi ngờ' thực ra là cảm xúc của Melissa chứ không phải lọn tóc).

A transposition of the natural relations of two elements in a proposition for example in the sentence Melissa shook her doubtful curls.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh