Bản dịch của từ Melissa trong tiếng Việt
Melissa

Melissa (Noun)
Tên một loại cây thuộc chi Melissa trong họ Bạc hà (Lamiaceae), thường gọi là kinh giới chanh hoặc cỏ chanh; lá có mùi chanh, dùng làm thuốc, trà hoặc chiết xuất dược liệu.
A plant of the genus Melissa family Lamiaceae Labiatae especially lemon balm M officinalis chiefly as used medicinally an extract of this herb Also in form Melissa the genus itself.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Melissa, trong tiếng Anh, có nghĩa là cây kinh giới, thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và chế biến thực phẩm. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "melissa", có nghĩa là "con ong", do hoa của cây thường thu hút ong. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về viết tắt và nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa, cây melissa thường liên quan đến các bài thuốc tự nhiên trong y học cổ truyền ở châu Âu.
Melissa, trong tiếng Anh, có nghĩa là cây kinh giới, thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và chế biến thực phẩm. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "melissa", có nghĩa là "con ong", do hoa của cây thường thu hút ong. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về viết tắt và nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa, cây melissa thường liên quan đến các bài thuốc tự nhiên trong y học cổ truyền ở châu Âu.
