Bản dịch của từ Feudatory trong tiếng Việt
Feudatory

Feudatory (Adjective)
Thuộc về phong kiến; chịu ràng buộc lòng trung thành hoặc nghĩa vụ với một lãnh chúa hoặc chủ phong kiến khác.
Owing feudal allegiance to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Feudatory (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feudatory" xuất phát từ tiếng Latinh "feudum", có nghĩa là người hoặc tổ chức nhận lãnh thổ hoặc tài sản từ một lãnh chúa dựa trên sự cam kết phục vụ và trung thành. "Feudatory" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, chỉ những cá nhân hay tập thể phải triều cống hoặc bảo vệ một lãnh chúa. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử và pháp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này.
Họ từ
Từ "feudatory" xuất phát từ tiếng Latinh "feudum", có nghĩa là người hoặc tổ chức nhận lãnh thổ hoặc tài sản từ một lãnh chúa dựa trên sự cam kết phục vụ và trung thành. "Feudatory" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, chỉ những cá nhân hay tập thể phải triều cống hoặc bảo vệ một lãnh chúa. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử và pháp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này.
