Bản dịch của từ Feudatory trong tiếng Việt

Feudatory

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feudatory (Adjective)

fjˈudətoʊɹi
fjˈudətoʊɹi
01

Thuộc về phong kiến; chịu ràng buộc lòng trung thành hoặc nghĩa vụ với một lãnh chúa hoặc chủ phong kiến khác.

Owing feudal allegiance to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Feudatory (Noun)

fjˈudətoʊɹi
fjˈudətoʊɹi
01

Người được giao đất hoặc giữ đất dưới chế độ phong kiến, phải trung thành và phục vụ chúa phong kiến theo những điều khoản (ví dụ nộp thuế, cống nạp, phục vụ quân sự).

A person who holds land under the conditions of the feudal system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ