Bản dịch của từ Fever exacerbator trong tiếng Việt

Fever exacerbator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fever exacerbator(Phrase)

fˈiːvɐ ɛɡzˈæsəbˌeɪtɐ
ˈfivɝ ˈɛksəsɝˌbeɪtɝ
01

Một người hoặc vật làm trầm trọng thêm cơn sốt hoặc khiến nó tăng lên.

A person or thing that worsens a fever or causes it to increase

Ví dụ
02

Một yếu tố làm tăng cường độ các triệu chứng liên quan đến sốt.

Something that increases the intensity of feverrelated symptoms

Ví dụ
03

Một tác nhân làm tăng cường triệu chứng hoặc mức độ nghiêm trọng của cơn sốt.

An agent that amplifies the symptoms or severity of a fever

Ví dụ