Anh - Việt

Bản dịch của từ Fiberoptic trong tiếng Việt

fiberoptic

AdjectiveNoun

fiberoptic (Adjective)

/fˈaɪbɚɑptɪk/
/fˈaɪbɚɑptɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc sử dụng sợi quang (sợi thủy tinh nhỏ dẫn ánh sáng) để truyền tín hiệu, dữ liệu hoặc âm thanh — ví dụ: kết nối internet bằng cáp quang.

relating to or using fiber optics.

Ví dụ
Kết nối internet bằng cáp quang đã cải thiện trải nghiệm trực tuyến của cộng đồng.The fiberoptic internet connection improved our community's online experience significantly.
Cáp quang không làm chậm tốc độ truyền dữ liệu trong khu phố của chúng tôi.Fiberoptic cables do not slow down data transmission in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fiberoptic (Noun)

/fˈaɪbɚɑptɪk/
/fˈaɪbɚɑptɪk/
AI

Nghĩa 01

Công nghệ dùng sợi thủy tinh mảnh (sợi quang) để truyền dữ liệu bằng các xung ánh sáng.

a type of technology used to transmit data using light pulses.

Ví dụ
Công nghệ fiberoptic kết nối cộng đồng với dịch vụ internet nhanh hơn vào năm 2023.Fiberoptic technology connects communities with faster internet services in 2023.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của cáp fiberoptic trong giao tiếp.Many people do not understand how fiberoptic cables work for communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh