Bản dịch của từ Fiberoptic trong tiếng Việt

Fiberoptic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiberoptic(Noun)

fˈaɪbɚɑptɪk
fˈaɪbɚɑptɪk
01

Công nghệ dùng sợi thủy tinh mảnh (sợi quang) để truyền dữ liệu bằng các xung ánh sáng.

A type of technology used to transmit data using light pulses.

Ví dụ

Fiberoptic(Adjective)

fˈaɪbɚɑptɪk
fˈaɪbɚɑptɪk
01

Liên quan đến hoặc sử dụng sợi quang (sợi thủy tinh nhỏ dẫn ánh sáng) để truyền tín hiệu, dữ liệu hoặc âm thanh — ví dụ: kết nối internet bằng cáp quang.

Relating to or using fiber optics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ