fiberoptic
AdjectiveNoun
fiberoptic (Adjective)
/fˈaɪbɚɑptɪk/
/fˈaɪbɚɑptɪk/
AI
Ví dụ
Kết nối internet bằng cáp quang đã cải thiện trải nghiệm trực tuyến của cộng đồng.The fiberoptic internet connection improved our community's online experience significantly.
Cáp quang không làm chậm tốc độ truyền dữ liệu trong khu phố của chúng tôi.Fiberoptic cables do not slow down data transmission in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fiberoptic (Noun)
/fˈaɪbɚɑptɪk/
/fˈaɪbɚɑptɪk/
AI
Ví dụ
Công nghệ fiberoptic kết nối cộng đồng với dịch vụ internet nhanh hơn vào năm 2023.Fiberoptic technology connects communities with faster internet services in 2023.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của cáp fiberoptic trong giao tiếp.Many people do not understand how fiberoptic cables work for communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiberoptic" (còn được ghi là "fibre optic" trong tiếng Anh Anh) ám chỉ công nghệ truyền dẫn thông tin qua sợi quang, sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu. Công nghệ này cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao và khoảng cách xa, chủ yếu được ứng dụng trong viễn thông và mạng máy tính. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể ngôn ngữ là cách viết ("fiber" trong tiếng Anh Mỹ và "fibre" trong tiếng Anh Anh), nhưng chúng mang ý nghĩa và ứng dụng tương tự.