Bản dịch của từ Fibromyalgia trong tiếng Việt

Fibromyalgia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fibromyalgia(Noun)

fɨbɹoʊmiˈæliə
fɨbɹoʊmiˈæliə
01

Một bệnh lý liên quan đến cơ-xương (thuộc nhóm bệnh thấp khớp) gây đau mạn tính ở cơ và mô mềm, kèm theo cứng cơ và đau nhức ở những điểm nhạy cảm cố định trên cơ thể.

A rheumatic condition characterized by muscular or musculoskeletal pain with stiffness and localized tenderness at specific points on the body.

一种以肌肉或骨骼疼痛、僵硬及特定部位的局部压痛为特征的风湿性疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh