Bản dịch của từ Fico trong tiếng Việt

Fico

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fico(Noun)

fˈikoʊ
fˈikoʊ
01

(từ cổ) quả sung; điều vụn vặt, chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.

(archaic) a fig; an insignificant trifle.

无足轻重的小事

Ví dụ
02

(cổ) một dấu hiệu thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu bằng động tác ngón tay (ví dụ đưa ngón tay cái nằm ngang giữa hai ngón khác — tương tự như làm động tác ‘fico’ trong các nền văn hóa phương Tây xưa).

(archaic) a sign of contempt made with the fingers.

侮辱的手势

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh