Anh - Việt

Bản dịch của từ Fico trong tiếng Việt

fico

Noun

fico (Noun)

/fˈikoʊ/
/fˈikoʊ/
AI

Nghĩa 01 · (cổ) một dấu hiệu thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu bằng động tác ngón tay (ví dụ đưa ngón tay cái nằm ngang giữa hai ngón khác — tương tự như làm động tác ‘fico’ trong các nền văn hóa phương Tây xưa).

(cổ) một dấu hiệu thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu bằng động tác ngón tay (ví dụ đưa ngón tay cái nằm ngang giữa hai ngón khác — tương tự như làm động tác ‘fico’ trong các nền văn hóa phương Tây xưa).

(archaic) a sign of contempt made with the fingers.

Ví dụ
Anh ấy đã chỉ ra fico của mình để bày tỏ sự không hài lòng với quyết định.He showed his fico to express his disapproval of the decision.
Hành động chỉ trỏ fico được coi là thô lỗ trong quá khứ.The gesture of giving a fico was considered rude in the past.

Nghĩa 02 · (từ cổ) quả sung; điều vụn vặt, chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.

(từ cổ) quả sung; điều vụn vặt, chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.

(archaic) a fig; an insignificant trifle.

Ví dụ
Cô ấy đã bác bỏ lập luận của anh ấy như một trò chơi nhỏ trong cuộc thảo luận.She dismissed his argument as a fico in the discussion.
Vấn đề sắp xếp chỗ ngồi dường như như một điều không đáng kể đối với họ.The issue of seating arrangement seemed like a fico to them.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh