Bản dịch của từ Fig trong tiếng Việt

Fig

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fig(Noun)

fɪg
fˈɪg
01

Quả của cây sung, thường có hình giống quả lê nhỏ và bên trong có nhiều hạt nhỏ ăn được.

The fruit of the fig tree, pear-shaped and containing many small seeds.

无花果,梨形,内有许多小种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mẩu nhỏ thuốc lá (mảnh thuốc lá cắt hoặc cuộn nhỏ), thường dùng để chỉ một lượng thuốc lá rất ít.

A small piece of tobacco.

一小片烟草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một giống chuối nhỏ, ngọt và mọng nước gọi là "Lady Finger" (cũng thường được gọi là chuối fig hay chuối ngón tay). Đây là một cultivar của Musa acuminata, quả thường nhỏ hơn chuối thường, vỏ mỏng và vị ngọt đậm.

The Lady Finger banana, also known as the "fig banana". (Cultivar of Musa acuminata.)

小香蕉,甜美多汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fig (Noun)

SingularPlural

Fig

Figs

Fig(Verb)

fɪg
fˈɪg
01

Một cách cổ, chỉ hành động lăng mạ hoặc khinh miệt bằng cử chỉ 'fico' (một động tác tay/mặt tỏ vẻ khinh bỉ). Tức là xúc phạm ai đó bằng cử chỉ miệt thị chứ không phải bằng lời nói.

(obsolete) To insult with a fico, or contemptuous motion.

用手势侮辱或轻蔑他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuật ngữ cũ trong làm xà phòng) Làm cho xà phòng xuất hiện các vệt trắng hoặc các hạt trắng rời rạc trên bề mặt — tức là xà phòng bị kết tinh hoặc hiện vệt, khiến bề mặt có các đường hoặc hạt màu trắng.

(soap-making, dated) To develop, or cause (a soap) to develop, white streaks or granulations.

使肥皂表面出现白色条纹或颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, hiếm) Cho vào đầu ai đó thứ gì đó vô ích hoặc đáng khinh — nghĩa bóng chỉ hành động nhét hoặc gieo vào suy nghĩ của người khác những điều vô giá trị hoặc không đáng chú ý.

(obsolete) To put into the head of, as something useless or contemptible.

把无用或可鄙的东西灌输给某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ