Bản dịch của từ Fig trong tiếng Việt
Fig

Fig(Noun)
Quả của cây sung, thường có hình giống quả lê nhỏ và bên trong có nhiều hạt nhỏ ăn được.
The fruit of the fig tree, pear-shaped and containing many small seeds.
无花果,梨形,内有许多小种子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giống chuối nhỏ, ngọt và mọng nước gọi là "Lady Finger" (cũng thường được gọi là chuối fig hay chuối ngón tay). Đây là một cultivar của Musa acuminata, quả thường nhỏ hơn chuối thường, vỏ mỏng và vị ngọt đậm.
The Lady Finger banana, also known as the "fig banana". (Cultivar of Musa acuminata.)
小香蕉,甜美多汁
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fig (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fig | Figs |
Fig(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuật ngữ cũ trong làm xà phòng) Làm cho xà phòng xuất hiện các vệt trắng hoặc các hạt trắng rời rạc trên bề mặt — tức là xà phòng bị kết tinh hoặc hiện vệt, khiến bề mặt có các đường hoặc hạt màu trắng.
(soap-making, dated) To develop, or cause (a soap) to develop, white streaks or granulations.
使肥皂表面出现白色条纹或颗粒
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, hiếm) Cho vào đầu ai đó thứ gì đó vô ích hoặc đáng khinh — nghĩa bóng chỉ hành động nhét hoặc gieo vào suy nghĩ của người khác những điều vô giá trị hoặc không đáng chú ý.
(obsolete) To put into the head of, as something useless or contemptible.
把无用或可鄙的东西灌输给某人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fig" trong tiếng Anh chỉ một loại quả có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và thuộc họ dâu tằm. Quả này có hình dạng tròn hoặc hình bầu dục, thường có màu tím, xanh hoặc vàng, và được biết đến vì độ ngọt và kết cấu mềm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này về cơ bản không có sự khác biệt đáng kể về cả cách phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fig" cũng có thể chỉ đến cây fig, được trồng rộng rãi cho mục đích thương mại hoặc cảnh quan.
Từ "fig" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ficus", có nghĩa là cây vả. Cây vả được trồng từ thời cổ đại, và quả vả đã trở thành biểu tượng của sự giàu có, thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa. Qua thời gian, từ "fig" không chỉ chỉ về quả vả mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu trưng, như trong câu "to be in a fit of pique" có liên quan đến sự tức giận hay khó chịu, phản ánh sự phức tạp trong cảm xúc con người.
Từ "fig" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong băng nghe và đọc thông qua bối cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp. Trong khi đó, trong các tình huống thường gặp, "fig" thường được sử dụng khi thảo luận về các loại trái cây, chế độ ăn kiêng hoặc trong các văn bản mô tả về sự đa dạng của thực phẩm. Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự thành công hoặc phong phú.
Họ từ
Từ "fig" trong tiếng Anh chỉ một loại quả có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và thuộc họ dâu tằm. Quả này có hình dạng tròn hoặc hình bầu dục, thường có màu tím, xanh hoặc vàng, và được biết đến vì độ ngọt và kết cấu mềm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này về cơ bản không có sự khác biệt đáng kể về cả cách phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "fig" cũng có thể chỉ đến cây fig, được trồng rộng rãi cho mục đích thương mại hoặc cảnh quan.
Từ "fig" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ficus", có nghĩa là cây vả. Cây vả được trồng từ thời cổ đại, và quả vả đã trở thành biểu tượng của sự giàu có, thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa. Qua thời gian, từ "fig" không chỉ chỉ về quả vả mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu trưng, như trong câu "to be in a fit of pique" có liên quan đến sự tức giận hay khó chịu, phản ánh sự phức tạp trong cảm xúc con người.
Từ "fig" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong băng nghe và đọc thông qua bối cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp. Trong khi đó, trong các tình huống thường gặp, "fig" thường được sử dụng khi thảo luận về các loại trái cây, chế độ ăn kiêng hoặc trong các văn bản mô tả về sự đa dạng của thực phẩm. Trong văn học, từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự thành công hoặc phong phú.
