fictitiously
Adverb
fictitiously (Adverb)
/fɪktˈɪʃəsli/
/fɪktˈɪʃəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tưởng tượng rằng đã gặp tổng thống.She fictitiously claimed to have met the president.
Anh ấy không bao giờ tưởng tượng dữ liệu trong bài luận IELTS của mình.He never fictitiously presents data in his IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fictitiously" là trạng từ, có nghĩa là theo cách giả tưởng, không có thực. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sáng tạo hoặc biện luận những điều không có thật, chẳng hạn như trong văn học hoặc truyện hư cấu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người bản xứ tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.