fictionalization
NounVerb
fictionalization (Noun)
/fɨkˌæʃənələzˈeɪʃən/
/fɨkˌæʃənələzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động biến một sự việc, câu chuyện hoặc nhân vật thành tác phẩm hư cấu; chuyển từ thực tế sang dạng tưởng tượng, bịa đặt trong văn học hoặc kể chuyện.
Ví dụ
Việc hư cấu hóa các sự kiện có thật có thể thay đổi nhận thức công chúng.The fictionalization of real events can change public perception significantly.
Việc hư cấu hóa sự thật trong truyền thông thường gây hiểu lầm và có hại.The fictionalization of facts in media is often misleading and harmful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fictionalization (Verb)
/fɨkˌæʃənələzˈeɪʃən/
/fɨkˌæʃənələzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động biến một việc, câu chuyện hoặc sự kiện thành hư cấu — tức là biến thành chuyện tưởng tượng, không hoàn toàn dựa trên sự thật.
Ví dụ
Tác giả hư cấu hóa các sự kiện thật trong bình luận xã hội của mình.The author fictionalizes real events in his social commentary.
Cô ấy không hư cấu hóa những trải nghiệm của mình trong dự án cộng đồng.She does not fictionalize her experiences in the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fictionalization" chỉ quá trình biến một sự kiện, nhân vật hoặc trải nghiệm thực tế thành một tác phẩm hư cấu, thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh. Trong tiếng Anh, "fictionalization" là dạng viết của từ, trong khi "fictionalisation" được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở việc dùng chữ "z" trong tiếng Anh Mỹ và chữ "s" trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng để nghiên cứu cách thức nghệ thuật hóa các yếu tố thực tế để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn hơn.