Bản dịch của từ Field hand trong tiếng Việt

Field hand

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field hand(Noun)

fild hænd
fild hænd
01

Phần cuối của cánh tay người, nằm bên ngoài cổ tay (phần bàn tay, gồm lòng bàn tay và các ngón tay).

The end part of a persons arm beyond the wrist.

手的末端部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Field hand(Verb)

fild hænd
fild hænd
01

(động từ) đưa hoặc chuyển vật gì đó cho người khác bằng tay; trao tay cho ai.

To give or pass something with the hand.

用手递给或传递某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh