Bản dịch của từ Fiend trong tiếng Việt

Fiend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiend(Noun)

fˈiːnd
ˈfind
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ