Bản dịch của từ Fiend trong tiếng Việt

Fiend

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiend (Noun)

fˈiːnd
ˈfind
01

Một người cực kỳ cống hiến cho một điều gì đó.

A person extremely dedicated to something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người xấu xa hoặc độc ác

A wicked or cruel person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một linh hồn ác hoặc quái vật

An evil spirit or demon

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa