Bản dịch của từ Fighting fit trong tiếng Việt

Fighting fit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighting fit(Adjective)

fˈaɪtɨŋfɨtɨd
fˈaɪtɨŋfɨtɨd
01

Mạnh khỏe, đầy sức lực và ở trạng thái thể chất tốt nhất, đủ khả năng để chiến đấu hoặc tham gia hoạt động đòi hỏi sức bền và sức mạnh.

(UK) Sufficiently fit to participate in fighting; hence, in top physical condition.

适合战斗的健康状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh